💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.
Bài 9: Số đếm tiếng Hàn — Hệ Hàn vs Hệ Hán Hàn | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1
Phân biệt rõ ràng số Thuần Hàn (하나, 둘, 셋...) và số Hán Hàn (일, 이, 삼...) kèm đơn vị đếm thực tế.
📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC
1. Bài đọc: Mua sắm ở siêu thị
한국어 (Tiếng Hàn):
저는 오늘 마트에 갔습니다. 먼저 과일 코너에서 사과 세 개와 바나나 한 송이를 샀습니다. 사과 한 개에 팔백 원입니다. 바나나 한 송이는 이천 원입니다. 다음으로 우유 한 병과 계란 열 개를 골랐습니다. 계산대에서 총 삼천육백 원을 지불했습니다. 집에 돌아와서 가족들을 위해 저녁을 만들었습니다. 우리 가족은 다섯 명입니다. 저는 열아홉 살이고 동생은 열다섯 살입니다. 어머니의 생일은 팔월 십오 일입니다. 그날 열두 송이의 장미를 선물할 것입니다. 전화번호는 공일공-이삼사오-육칠팔구입니다. 시간은 한 시 삼십 분입니다. 이렇게 한국어에는 두 가지 숫자 체계가 있습니다. 일상에서 자주 쓰므로 꼭 기억하세요.
Phiên âm Latinh:
Chơ nưn ô nưl ma thư ê cat sưm ni ta. Mơn chơ cua il kô nơ ê sô sa qua se ge oa ba na na han sông i rưl sat sưm ni ta. Sa qua han ge ê phal bek uôn im ni ta. Ba na na han sông i nưn i chơn uôn im ni ta. Ta ưm ư rô u iu han biơng oa ke ran iơl ge rưl cô rat sưm ni ta. Ke san de ê sô chông sam chơn iuk bek uôn ưl chi bul het sưm ni ta. Chíp ê tô ra oa sô ca chôc tư rưl uy he chơ niơc ưl man tư rơt sưm ni ta. U ri ca chôc ưn ta sơt miơng im ni ta. Chơ nưn iơ ra hôp sal i cô tong seng ưn iơl ta sơt sal im ni ta. Ơ mơ ni ưi seng il ưn pha ruôl sip ô il im ni ta. Cư nal iơl tu sông i ưi chang mi rưl sơn mul hal cơt im ni ta. Chơn hoa bơn hô nưn công il công i sam sa ô iuk chil phal cu im ni ta. Si can ưn han si sam sip pun im ni ta. I rơ kê han kuk ô e nưn tu ca chi sut cha che ke ga it sưm ni ta. Il sang ê sô cha chu sư mư rô kkok ki ơk ha se iô.
Tiếng Việt:
Hôm nay tôi đã đến siêu thị. Đầu tiên ở quầy trái cây tôi đã mua 3 quả táo và 1 nải chuối. Mỗi quả táo giá 800 won. Một nải chuối là 2000 won. Tiếp theo tôi chọn 1 chai sữa và 10 quả trứng. Ở quầy tính tiền tôi đã trả tổng cộng 3600 won. Trở về nhà, tôi nấu bữa tối cho các thành viên gia đình. Gia đình chúng tôi là 5 người. Tôi 19 tuổi và em tôi 15 tuổi. Sinh nhật của mẹ là ngày 15 tháng 8. Ngày đó tôi sẽ tặng 12 bông hồng. Số điện thoại là 010-2345-6789. Thời gian là 1 giờ 30 phút. Như vậy trong tiếng Hàn có hai hệ thống số. Trong đời sống thường dùng nên hãy nhớ cho kỹ.
2. Từ vựng (30 từ về số đếm và đơn vị)
3. Ngữ pháp: Hai hệ số và cách dùng
1. Số Thuần Hàn (고유어): Dùng khi đếm đồ vật, tuổi, giờ, số người. 하나, 둘, 셋, 넷... (1,2,3,4). Khi kết hợp với đơn vị đếm, 하나 → 한, 둘 → 두, 셋 → 세, 넷 → 네...
2. Số Hán Hàn (한자어): Dùng cho ngày tháng, phút, tiền, số điện thoại, địa chỉ. 일, 이, 삼, 사... (1,2,3,4).
3. Đơn vị đếm thường gặp: 개 (cái), 명 (người), 마리 (con vật), 살 (tuổi), 병 (chai), 장 (tờ), 권 (quyển), 번 (lần), 송이 (bông hoa, nải).
4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)
⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP
5. 🃏 Flashcard 30 từ vựng (chạm lật, vuốt chuyển)
6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — Hỏi số đếm, giá tiền
7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)
8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý chọn)
Bấm vào từ gợi ý bên dưới mỗi câu để điền vào chỗ trống.
🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT
9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu — thi thực thụ)
10 câu trắc nghiệm + 10 câu điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

Đăng nhận xét