💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.
Bài 18: Động từ "이다" — Câu định nghĩa & giới thiệu | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1
Nắm vững cách dùng "이다" để giới thiệu tên, nghề nghiệp, quốc tịch qua bài đọc, hội thoại và bài tập thực tế.
📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC
1. Bài đọc: Giới thiệu bản thân và gia đình
한국어:
안녕하세요. 저는 도미닉입니다. 저는 베트남 사람입니다. 직업은 학생입니다. 저는 한국어를 공부합니다. 우리 가족은 모두 네 명입니다. 아버지는 회사원이십니다. 어머니는 선생님이십니다. 동생은 민수입니다. 민수는 대학생입니다. 우리는 하노이에 살고 있습니다. 저의 취미는 음악 감상입니다. 좋아하는 음식은 불고기입니다. 여러분은 어느 나라 사람입니까? 직업이 무엇입니까? 자기소개는 처음이 어렵지만 계속 연습하면 쉬워집니다. 이 글을 읽고 여러분도 한국어로 자기소개를 해 보세요. 여러분의 한국어 실력이 더 좋아질 것입니다.
Phiên âm Latinh:
An niơng ha se iô. Chơ nưn tô mi ník im ni ta. Chơ nưn be tưu nam sa ram im ni ta. Chíc ôp ưn hak seng im ni ta. Chơ nưn han kuk ô rưl công bu ham ni ta. U ri ca chôc ưn mô tu ne miơng im ni ta. A bơ chi nưn hôe sa oan i sim ni ta. Ơ mơ ni nưn sơn seng nim i sim ni ta. Tong seng ưn min su im ni ta. Min su nưn te hak seng im ni ta. U ri nưn ha nôi ê sal cô it sưm ni ta. Chơ ưi chuỵ mi nưn ưm ak cam sang im ni ta. Chô a ha nưn ưm sịk ưn bul gô gi im ni ta. Iơ rô bun ưn ơ nư na ra sa ram im ni kka? Chíc ôp i mu ơt im ni kka? Cha gi sô ge nưn chơ ưm i ô riơp chi man ke sôc iơn sưp ha miơn suy uơ chim ni ta. I cưr ưl ik cô iơ rô bun tô han kuk ô rô cha gi sô ge rưl he bô se iô. Iơ rô bun ưi han kuk ô sil liơc i tơ chô a chil cơt im ni ta.
Tiếng Việt:
Xin chào. Tôi là Dominic. Tôi là người Việt Nam. Nghề nghiệp của tôi là học sinh. Tôi học tiếng Hàn. Gia đình tôi tất cả có bốn người. Bố tôi là nhân viên công ty. Mẹ tôi là giáo viên. Em tôi là Minsu. Minsu là sinh viên đại học. Chúng tôi đang sống ở Hà Nội. Sở thích của tôi là nghe nhạc. Món ăn tôi thích là bulgogi. Các bạn là người nước nào? Nghề nghiệp của bạn là gì? Tự giới thiệu bản thân lúc đầu thì khó nhưng nếu liên tục luyện tập sẽ trở nên dễ dàng. Hãy đọc bài viết này rồi các bạn cũng hãy thử tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn. Năng lực tiếng Hàn của các bạn sẽ trở nên tốt hơn.
2. Từ vựng (30 từ về nghề nghiệp, danh tính, giới thiệu)
3. Ngữ pháp: Động từ "이다" (Là, thì, ở)
1. Động từ 이다 (이다): Đứng sau danh từ để định nghĩa hoặc giới thiệu. Tương đương với "là" trong tiếng Việt.
- 저는 학생입니다. (Tôi là học sinh.)
- 이것은 책입니다. (Đây là quyển sách.)
2. Cách chia chính:
- Thân mật: 이야/야 (có patchim + 이야, không patchim + 야).
- Trang trọng: 입니다/입니다.
- Quá khứ: 이었어요/였어요.
3. Câu hỏi với 이다: 입니까? / 이에요? / 예요?
- 직업이 무엇입니까? (Nghề nghiệp là gì?)
4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)
⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP
5. 🃏 Flashcard 30 từ vựng (chạm lật, vuốt chuyển)
6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — Tự giới thiệu
7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)
8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý chọn)
Bấm vào từ gợi ý bên dưới mỗi câu để điền vào chỗ trống.
🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT
9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu — thi thực thụ)
10 câu trắc nghiệm + 10 câu điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

Đăng nhận xét