Bài 10: Ngày trong tuần & tháng trong năm | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1

Bài 10/41 — TOPIK 1
24.4% 🔥 Streak: ...

💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.

Bài 10: Ngày trong tuần & tháng trong năm | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1

Nắm vững các thứ, ngày, tháng và cách hỏi lịch để tự tin giao tiếp mỗi ngày.

Giai đoạn 1/3 — Học kiến thức mới

📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC

1. Bài đọc: Lịch của tôi trong một năm

한국어 (Tiếng Hàn):
안녕하세요. 저 매년 1월에 새해 계획 세웁니다. 2월에는 설날 있어서 가족 함께 시간 보냅니다. 3월부터 학교 시작됩니다. 4월에는 벚꽃 피어서 공원 자주 갑니다. 5월은 어버이날 있어서 부모님 선물 드립니다. 6월부터는 날씨 점점 더워집니다. 제 생일 7월 15일입니다. 8월에는 보통 휴가 갑니다. 9월에는 추석 쇠러 시골 내려갑니다. 10월에는 날씨 선선해서 산책하기 좋습니다. 11월에는 김장 합니다. 12월에는 크리스마스 있어서 친구들 파티 엽니다. 이렇게 1년은 빨리 지나갑니다. 여러분 생일 몇 월 며칠입니까? 오늘 무슨 요일입니까? 저 월요일부터 금요일까지 학교 가고 주말에는 친구 만납니다. 내일이 기다려집니다.

Phiên âm Latinh:
An niơng ha se iô. Chơ nưn me niơn il uôl ê se he ke hoêk ưl se um ni ta. I uôl ê nưn sơl nal i it sơ sơ ca chôc koa ham kke si can ưl bô nem ni ta. Sam uôl bu thơ hak kkiô ga si jak tuem ni ta. Sa uôl ê nưn bơt kkoch i phi ơ sơ công uôn ê cha chu cam ni ta. Ô uôl ưn ơ bơ i nal i it sơ sơ bu mô nim kke sơn mul ưl tư rim ni ta. Iuk uôl bu thơ nưn nal ssi ca chơm chơm tơ uơ chim ni ta. Che seng il ưn chil uôl sip ô il im ni ta. Phal uôl ê nưn bô thông hiu ca rưl cam ni ta. Cu uôl ê nưn chu sơk ưl sôe rơ si côl ê ne riơ cam ni ta. Síp uôl ê nưn nal ssi ca sơn sơn he sơ san chek ha gi chô sưm ni ta. Síp il uôl ê nưn kim chang ưl ham ni ta. Síp i uôl ê nưn khư ri sư ma sư ca it sơ sơ chin cu tưr koa pha ti rưl iơm ni ta. I rơ kê il niơn ưn ppal li chi na cam ni ta. Iơ rô bun ưi seng il ưn miơt uôl miơ chil im ni kka? Ô nưl ưn mu sưn iô il im ni kka? Chơ nưn uô riô il bu thơ kưm iô il kka chi hak kkiô ê ca cô chu mal ê nưn chin cu rưl man nam ni ta. Ne il i ki ta riơ chim ni ta.

Tiếng Việt:
Xin chào. Mỗi năm vào tháng 1 tôi lập kế hoạch năm mới. Tháng 2 có Tết nên tôi dành thời gian bên gia đình. Từ tháng 3 trường học bắt đầu. Tháng 4 hoa anh đào nở nên tôi hay đi công viên. Tháng 5 có ngày Cha Mẹ nên tôi tặng quà bố mẹ. Từ tháng 6 thời tiết dần nóng lên. Sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 7. Tháng 8 tôi thường đi nghỉ. Tháng 9 tôi về quê ăn Chuseok. Tháng 10 tiết trời mát mẻ rất thích hợp để đi dạo. Tháng 11 tôi làm kimjang. Tháng 12 có Giáng sinh nên tôi mở tiệc với bạn bè. Một năm trôi qua thật nhanh như vậy. Sinh nhật các bạn là tháng mấy ngày mấy? Hôm nay là thứ mấy? Tôi đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu, cuối tuần gặp bạn. Tôi mong chờ ngày mai.

2. Từ vựng (30 từ về thứ, tháng, ngày tháng)

3. Ngữ pháp: Hỏi và nói ngày tháng

1. 무슨 요일이에요? (Hôm nay là thứ mấy?) - 오늘은 월요일이에요.

2. 몇 월 며칠이에요? (Ngày mấy tháng mấy?) - 7월 15일이에요.

3. 에 (trợ từ thời gian): Dùng với ngày, thứ, tháng. 월요일 만나요.

4. 부터 ~ 까지 (từ... đến...): 월요일부터 금요일까지

4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)

Giai đoạn 2/3 — Luyện tập

⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP

5. 🃏 Flashcard 30 từ vựng (chạm lật, vuốt chuyển)

1 / 30

6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — Hỏi ngày tháng

7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)

8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý chọn)

Bấm vào từ gợi ý bên dưới mỗi câu để điền vào chỗ trống.

Giai đoạn 3/3 — Kiểm tra

🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT

9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu — thi thực thụ)

10 câu trắc nghiệm + 10 câu điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

📅 Lịch ôn tập từ vựng Bài 10

    0/Post a Comment/Comments

    Ads1
    Ads2