💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.
Bài 11: Từ vựng gia đình — Nói về người thân | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1
Học 30 từ vựng thành viên gia đình và cách giới thiệu người thân bằng tiếng Hàn.
📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC
1. Bài đọc: Gia đình của Dominic
한국어 (Tiếng Hàn):
저는 집에서 가족과 함께 살고 있습니다. 우리 가족은 모두 다섯 명입니다. 할아버지와 할머니, 그리고 부모님과 저까지 함께 살아요. 아버지는 회사원이시고, 어머니는 요리사이십니다. 저는 외동입니다. 형제나 자매가 없습니다. 그래서 가끔 조금 외롭습니다. 하지만 사촌들이 많아서 명절에 모이면 정말 재미있습니다. 큰아버지와 작은아버지, 이모와 고모도 계십니다. 조카도 두 명 있습니다. 가족은 저에게 가장 소중한 사람들입니다. 여러분의 가족은 어떻습니까?형이나 누나, 동생이 있습니까? 다음에 만나서 가족 사진을 보여 주세요!
Phiên âm Latinh:
Chơ nưn chíp ê sô ca chôc koa ham kke sal cô ít sưm ni ta. U ri ca chôc ưn mô tu ta sơt miơng im ni ta. Ha rơ bơ chi oa hal mơ ni, cư ri cô bu mô nim koa chơ kka chi ham kke sa ra iô. A bơ chi nưn hôe sa oan i si cô, ơ mơ ni nưn iô ri sa i sim ni ta. Chơ nưn oe đông im ni ta. Hiơng chê na cha me ga ơp sưm ni ta. Cư re sơ ca kkưm chô cưm oe rôp sưm ni ta. Ha chi man sa chôn tư ri ma na sơ miơng chơr ê mô i miơn chơng mal che mi ít sưm ni ta. Khư nơ bơ chi oa cha cư nơ bơ chi, i mô oa cô mô tô ke sim ni ta. Chô kha tô tu miơng ít sưm ni ta. Ca chôc ưn chơ e ke ca chang sô chung han sa ram tưr im ni ta. Iơ rô bun ưi ca chôc ưn ơ ttơt sưm ni kka? Hiơng i na nu na, tong seng i ít sưm ni kka? Ta ưm ê man na sơ ca chôc sa chin ưl bô iơ chu se iô!
Tiếng Việt:
Tôi đang sống cùng gia đình ở nhà. Gia đình chúng tôi tất cả là năm người. Tôi sống cùng ông bà, bố mẹ và tôi. Bố tôi là nhân viên công ty, mẹ tôi là đầu bếp. Tôi là con một. Tôi không có anh chị em. Vì vậy thỉnh thoảng tôi hơi cô đơn. Nhưng vì có nhiều anh chị em họ nên mỗi khi tụ họp vào ngày lễ thì thật sự rất vui. Bác trai, chú, dì và cô của tôi cũng có. Cháu trai/cháu gái cũng có hai đứa. Gia đình là những người quý giá nhất đối với tôi. Gia đình các bạn thì như thế nào? Các bạn có anh trai, chị gái hay em không? Lần tới gặp hãy cho tôi xem ảnh gia đình nhé!
2. Từ vựng (30 từ về gia đình)
3. Ngữ pháp: Sở hữu cách "의" và cách giới thiệu thành viên
1. Tiểu từ sở hữu "의": Đặt sau danh từ để chỉ sự sở hữu, tương đương "của". 저의 가족 = Gia đình của tôi. Trong văn nói thường rút gọn: 제 가족, 내 가족.
2. Cách nói "có bao nhiêu người": Số + 명 + 입니다. 우리 가족은 네 명입니다. (Gia đình tôi có 4 người.)
3. Giới thiệu thành viên: Tên/Quan hệ + 은/는 + Nghề nghiệp/역할 + 입니다. 아버지는 회사원이십니다. (Bố tôi là nhân viên.)
4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)
⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP
5. 🃏 Flashcard 30 từ vựng gia đình (chạm lật, vuốt chuyển)
6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — Hỏi thăm gia đình
7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)
8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý chọn)
Bấm vào từ gợi ý bên dưới mỗi câu để điền vào chỗ trống.
🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT
9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu — thi thực thụ)
10 câu trắc nghiệm + 10 câu điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

Đăng nhận xét