💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.
Bài 26: Hội thoại — Sử dụng phương tiện giao thông | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1
Học cách hỏi đường, mua vé tàu xe, sử dụng xe buýt và tàu điện ngầm bằng tiếng Hàn như người bản xứ.
📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC
1. Bài đọc: Dominic tự đi xe buýt và tàu điện ngầm
한국어:
어제 저는 혼자 지하철과 버스를 타고 친구 집에 갔습니다. 처음에는 길을 잃어버릴까 봐 걱정했습니다. 하지만 스마트폰 앱과 한국어로 묻기를 통해 무사히 도착했습니다. 버스 정류장에서 노선도를 보고 701번 버스를 탔습니다. 교통카드를 찍고 빈 자리에 앉았습니다. "이 버스가 서울역에 가나요?"라고 운전기사님께 여쭤봤습니다. "네, 맞습니다. 세 정거장 후에 내리시면 됩니다." 서울역에서 내려 지하철로 갈아탔습니다. 지하철역에서 승차권을 발급받고 1호선을 탔습니다. "몇 호선을 타야 명동에 가나요?"라고 물었습니다. "2호선으로 갈아타세요." 안내를 따라 환승해서 명동역에 도착했습니다. 교통이 복잡했지만 한국어로 소통하니 뿌듯했습니다. 여러분도 대중교통을 이용해 보세요!
Phiên âm Latinh:
Ơ che chơ nưn hôn cha chi ha chơr cua bơ sư rưl tha cô chin cu chíp ê cat sưm ni ta. Chơ ưm ê nưn cil ưl i rơ bơ ril kka pua cơc chơng hét sưm ni ta. Ha chi man sư ma thư phon ep cua han kuk ơ rô mút ki rưl thông he mu sa hi tô chak hét sưm ni ta. Bơ sư chơng niu chang ê sơ nô sơn tô rưl bô cô 701 bơn bơ sư rưl that sưm ni ta. Kio thông kha tư rưl chíc cô bin cha ri ê an chat sưm ni ta. "I bơ sư ca Sơ ul iơc ê ca na iô?" ra cô un chơn ki sa nim kkê iơ chuơt sưm ni ta. "Ne, mát sưm ni ta. Se chơng cơ chang hu ê ne ri si miơn tuêm ni ta." Sơ ul iơc ê sơ ne riơ chi ha chơr rô ca ra thát sưm ni ta. Chi ha chơr iơc ê sơ sưng cha cuôn ưl bal cưp pát cô i rô sơn ưl that sưm ni ta. "Miơt hô sơn ưl tha ia Miơng đông ê ca na iô?" ra cô mu rơt sưm ni ta. "I hô sơn ư rô ca ra tha se iô." An ne rưl tta ra hoan sưng he sơ Miơng đông iơc ê tô chak hét sưm ni ta. Kio thông i bôc cháp hét chi man han kuk ơ rô sô thông ha ni ppu tưt hét sưm ni ta. Iơ rô bun tô te chung kio thông ưl i iông he bô se iô!
Tiếng Việt:
Hôm qua tôi đã một mình đi xe buýt và tàu điện ngầm đến nhà bạn. Lúc đầu tôi lo sẽ bị lạc đường. Nhưng nhờ ứng dụng điện thoại và hỏi bằng tiếng Hàn, tôi đã đến nơi an toàn. Ở trạm xe buýt, tôi xem bản đồ tuyến và bắt xe buýt số 701. Tôi quẹt thẻ giao thông và ngồi vào ghế trống. Tôi hỏi bác tài xế: "Xe buýt này có đến ga Seoul không ạ?" "Có, đúng rồi. Ba trạm nữa xuống là được." Xuống ga Seoul, tôi chuyển sang tàu điện ngầm. Tại ga, tôi mua vé và đi tuyến số 1. Tôi hỏi: "Đi tuyến mấy để đến Myeongdong?" "Hãy chuyển sang tuyến số 2." Theo hướng dẫn, tôi chuyển tàu và đến ga Myeongdong. Dù giao thông phức tạp nhưng tôi tự hào vì đã giao tiếp được bằng tiếng Hàn. Các bạn cũng hãy thử sử dụng phương tiện công cộng nhé!
2. Từ vựng (30 từ vựng phương tiện giao thông)
3. Ngữ pháp: Mẫu câu sử dụng phương tiện giao thông
1. Hỏi tuyến đường: [장소]에 가려면 몇 호선을 타야 해요? / 이 버스가 [장소]에 가나요?
2. Chuyển tuyến: [장소]에서 [번호]호선으로 갈아타세요.
3. Vị trí và thời gian: [숫자] 정거장 후에 내리세요. / 몇 분 걸려요?
4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)
⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP
5. 🃏 Flashcard 30 từ (chạm lật, vuốt chuyển)
6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — Đi tàu điện ngầm
7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)
8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý)
Bấm từ gợi ý để điền vào chỗ trống.
🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT
9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu)
10 trắc nghiệm + 10 điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

Đăng nhận xét