💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.
Bài 27: Hội thoại — Sở thích & cuộc sống hàng ngày | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1
Thực hành hỏi và trả lời về sở thích, thói quen hàng ngày, và tần suất thực hiện các hoạt động.
📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC
1. Bài đọc: Dominic kể về một ngày của mình
한국어:
저는 보통 아침 7시에 일어납니다. 일어나서 세수하고 아침을 먹습니다. 커피를 한 잔 마시고 학교에 갑니다. 수업이 끝나면 도서관에 가서 공부를 합니다. 저녁에는 친구를 만나거나 혼자 영화를 봅니다. 주말에는 취미 생활을 즐깁니다. 저는 사진 찍기를 좋아합니다. 특히 풍경 사진을 자주 찍습니다. 가끔은 요리도 합니다. 한국 요리를 배우고 있습니다. 운동은 주로 걷기나 자전거 타기를 합니다. 음악을 들으면서 산책하는 것도 좋아합니다. 여러분은 무슨 취미가 있습니까? 시간이 날 때 뭐 하는 것을 좋아합니까? 일상이 바쁘지만 취미 덕분에 스트레스를 풉니다.
Phiên âm Latinh:
Chơ nưn bô thông a chim il côp si ê i rơ nam ni ta. I rơ na sơ se su ha cô a chim ưl mơc sưm ni ta. Khơ phi rưl han chan ma si cô hak kkiô ê cam ni ta. Su ơp i kkưt na miơn tô sơ quan ê ca sơ công bu rưl ham ni ta. Chơ niơc ê nưn chin cu rưl man na cơ na hôn cha iơng hoa rưl bom ni ta. Chu mal ê nưn chuỵ mi seng hoal ưl chưr cim ni ta. Chơ nưn sa chin chíc ki rưl chô a ham ni ta. Thưc hi phung kiơng sa chin ưl cha chu chíc sưm ni ta. Ca kkưm ưn iô ri tô ham ni ta. Han kuk iô ri rưl be u cô it sưm ni ta. Un đông ưn chu rô cơt ki na cha chơn cơ tha ki rưl ham ni ta. Ưm ak ưl tư rư miơn sơ san chek ha nưn cơt tô chô a ham ni ta. Iơ rô bun ưn mu sưn chuỵ mi ca it sưm ni kka? Si can i nal tte mơ ha nưn cơt ưl chô a ham ni kka? Il sang i ba ppư chi man chuỵ mi tơc bô ne sư thơ re sư rưl phum ni ta.
Tiếng Việt:
Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng. Sau khi thức dậy tôi rửa mặt và ăn sáng. Uống một tách cà phê rồi đi đến trường. Tan học tôi đến thư viện và học bài. Vào buổi tối tôi gặp bạn bè hoặc một mình xem phim. Cuối tuần tôi tận hưởng các hoạt động sở thích. Tôi thích chụp ảnh. Đặc biệt là tôi thường chụp ảnh phong cảnh. Thỉnh thoảng tôi cũng nấu ăn. Tôi đang học nấu món Hàn. Về thể thao, tôi chủ yếu đi bộ hoặc đạp xe. Tôi cũng thích nghe nhạc trong khi đi dạo. Các bạn có sở thích gì? Khi rảnh rỗi các bạn thích làm gì? Cuộc sống hàng ngày bận rộn nhưng nhờ có sở thích mà tôi giải tỏa được căng thẳng.
2. Từ vựng (30 từ về sở thích & hoạt động hàng ngày)
3. Ngữ pháp: Hỏi và trả lời về sở thích
1. Hỏi sở thích: 취미가 뭐예요? / 무슨 취미가 있어요?
Trả lời: [Sở thích]을/를 좋아합니다. / 취미는 [Sở thích]입니다.
2. Hỏi về tần suất: 얼마나 자주 [động từ]? / 자주 [động từ]해요?
Trả lời: 매일 / 자주 / 가끔 / 전혀.
3. Hỏi về hoạt động lúc rảnh: 시간 있을 때 뭐 하는 걸 좋아해요?
4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)
⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP
5. 🃏 Flashcard 30 từ (chạm lật, vuốt chuyển)
6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — Chia sẻ sở thích
7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)
8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý)
Bấm từ gợi ý để điền vào chỗ trống.
🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT
9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu)
10 trắc nghiệm + 10 điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

Đăng nhận xét