💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.
Bài 25: Hội thoại — Đặt đồ ăn tại nhà hàng | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1
Thực hành gọi món, hỏi giá và thanh toán bằng tiếng Hàn tại nhà hàng một cách tự tin.
📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC
1. Bài đọc: Dominic lần đầu gọi món bằng tiếng Hàn
한국어:
어제 저는 민수와 함께 한식당에 갔습니다. 처음으로 한국어로 주문을 해 보았습니다. 메뉴판을 보고 민수가 "무엇을 시킬 거예요?"라고 물었습니다. 저는 "비빔밥하고 불고기를 주세요"라고 말했습니다. 종업원이 "음료수는 무엇으로 하시겠습니까?"라고 물었습니다. 저는 "물 한 병 주세요"라고 대답했습니다. 음식이 나오고 맛있게 먹었습니다. 다 먹은 후에 민수가 "계산은 어디에서 합니까?"라고 물었습니다. 저는 "계산서를 가지고 카운터에 가면 됩니다"라고 대답했습니다. 계산할 때 영수증을 받았습니다. 한국어로 주문이 성공해서 정말 기뻤습니다. 여러분도 식당에서 자신감을 가지고 주문해 보세요!
Phiên âm Latinh:
Ơ che chơ nưn Min su oa ham kke han síc tang ê cat sưm ni ta. Chơ ưm ư rô han kuk ơ rô chu mun ưl he bô át sưm ni ta. Me niu pan ưl bô cô Min su ca "mu ơt ưl si khil kơ ie iô?" ra cô mu rơt sưm ni ta. Chơ nưn "bi bim báp ha cô bul gô gi rưl chu se iô" ra cô mal hét sưm ni ta. Chông ơp uôn i "ưm niô su nưn mu ơt ư rô ha si két sưm ni kka?" ra cô mu rơt sưm ni ta. Chơ nưn "mul han biơng chu se iô" ra cô te đáp hét sưm ni ta. Ưm sịk i na ô cô ma sít kê mơ kơt sưm ni ta. Ta mơ cưn hu ê Min su ca "ke san ưn ơ đi ê sơ ham ni kka?" ra cô mu rơt sưm ni ta. Chơ nưn "ke san sơ rưl ca chi cô kha un thơ ê ca miơn tuêm ni ta" ra cô te đáp hét sưm ni ta. Ke san hal tte iơng su chưng ưl pát át sưm ni ta. Han kuk ơ rô chu mun i sơng công he sơ chơng mal ki ppơt sưm ni ta. Iơ rô bun tô síc tang ê sơ cha sin cam ưl ca chi cô chu mun he bô se iô!
Tiếng Việt:
Hôm qua tôi cùng Minsu đến một nhà hàng Hàn. Lần đầu tiên tôi thử gọi món bằng tiếng Hàn. Nhìn thực đơn, Minsu hỏi "Cậu sẽ gọi món gì?". Tôi nói "Cho tôi bibimbap và bulgogi". Nhân viên hỏi "Đồ uống thì anh chọn gì ạ?". Tôi trả lời "Cho tôi một chai nước". Đồ ăn được mang ra và chúng tôi ăn rất ngon miệng. Ăn xong, Minsu hỏi "Thanh toán ở đâu nhỉ?". Tôi trả lời "Mang hóa đơn ra quầy thu ngân là được". Khi thanh toán tôi đã nhận hóa đơn. Thành công gọi món bằng tiếng Hàn, tôi thực sự rất vui. Các bạn cũng hãy tự tin gọi món ở nhà hàng nhé!
2. Từ vựng (30 từ vựng nhà hàng & món ăn)
3. Ngữ pháp: Mẫu câu gọi món và thanh toán
1. Gọi món: [Món ăn] (하고) [Món ăn] 주세요. (Cho tôi... và...). 비빔밥하고 불고기 주세요.
2. Hỏi đồ uống: 음료수는 무엇으로 하시겠습니까? (Anh/chị dùng đồ uống gì?)
3. Thanh toán: 계산은 어디에서 합니까? (Thanh toán ở đâu?) / 계산서 주세요. (Cho tôi hóa đơn.)
4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)
⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP
5. 🃏 Flashcard 30 từ (chạm lật, vuốt chuyển)
6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — Gọi món tại nhà hàng
7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)
8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý)
Bấm từ gợi ý để điền vào chỗ trống.
🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT
9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu)
10 trắc nghiệm + 10 điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

Đăng nhận xét