💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.
Bài 24: Hội thoại — Mua sắm, hỏi giá & trả giá | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1
Thực hành hội thoại khi đi mua sắm: hỏi giá, mặc cả và yêu cầu giảm giá như người bản xứ.
📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC
1. Bài đọc: Dominic đi mua sắm ở chợ
한국어:
어제 저는 친구 민수와 시장에 갔습니다. 저는 가을에 입을 옷을 사고 싶었습니다. 한 가게에서 마음에 드는 셔츠를 발견했습니다. 가격이 얼마인지 물었습니다. "이거 얼마예요?" 사장님이 "삼만 원입니다"라고 대답했습니다. 저는 조금 비싸다고 생각해서 "조금 깎아 주세요. 이만 원에 안 될까요?"라고 물었습니다. 사장님이 잠시 생각하시더니 "그럼, 이만 오천 원에 드릴게요"라고 하셨습니다. 저는 그 가격에 만족하고 돈을 냈습니다. 민수는 신발을 사고 싶어 했습니다. 신발 가게에서 민수가 마음에 드는 운동화를 골랐습니다. 가격이 사만 원이었지만, 민수가 "삼만 원에 해 주세요"라고 흥정했습니다. 결국 삼만 이천 원에 샀습니다. 시장에서 물건을 살 때는 흥정하는 재미가 있습니다. 여러분도 한국어로 자신 있게 흥정해 보세요!
Phiên âm Latinh:
Ơ che chơ nưn chin cu Min su oa si chang ê cat sưm ni ta. Chơ nưn ca ưr ê i pưr ôt ưl sa cô síp ơt sưm ni ta. Han ca ke ê sơ ma ưm ê tư nưn siơ chư rưr bal kiơn hét sưm ni ta. Ca kiơc i ơr ma in chi mu rơt sưm ni ta. "I cơ ơr ma ie iô?" Sa chang nim i "sam man uôn im ni ta" ra cô te đáp hét sưm ni ta. Chơ nưn chô cưm bi ssa ta cô seng cak he sơ "chô cưm kka ka chu se iô. I man uôn ê an toel kka iô?" ra cô mu rơt sưm ni ta. Sa chang nim i cham si seng cak ha si tơ ni "cư rơm, i man ô chơn uôn ê tư ril ke iô" ra cô ha siơt sưm ni ta. Chơ nưn cư ca kiơc ê man chôk ha cô tôn ưl nét sưm ni ta. Min su nưn sin bal ưl sa cô síp ơ hét sưm ni ta. Sin bal ca ke ê sơ Min su ca ma ưm ê tư nưn un đông hoa rưl cô rat sưm ni ta. Ca kiơc i sa man uôn i ơt chi man, Min su ca "sam man uôn ê he chu se iô" ra cô hưng chơng hét sưm ni ta. Kiơr kuk sam man i chơn uôn ê sat sưm ni ta. Si chang ê sơ mul cơn ưl sal tte nưn hưng chơng ha nưn che mi ca it sưm ni ta. Iơ rô bun tô han kuk ơ rô cha sin ít ke hưng chơng he bô se iô!
Tiếng Việt:
Hôm qua tôi cùng bạn Minsu đi chợ. Tôi muốn mua quần áo để mặc vào mùa thu. Ở một cửa hàng, tôi phát hiện chiếc áo sơ mi ưng ý. Tôi hỏi giá bao nhiêu. "Cái này bao nhiêu tiền?" Chủ quán trả lời "30,000 won". Tôi nghĩ hơi đắt nên hỏi "Giảm giá cho tôi chút được không? 20,000 won có được không ạ?" Chủ quán suy nghĩ một lát rồi nói "Vậy tôi sẽ bán cho bạn với giá 25,000 won". Tôi hài lòng với giá đó và trả tiền. Minsu muốn mua giày. Ở tiệm giày, Minsu chọn được đôi giày thể thao ưng ý. Giá là 40,000 won, nhưng Minsu đã mặc cả "Bán cho tôi 30,000 won đi". Cuối cùng cậu ấy mua được với giá 32,000 won. Khi mua đồ ở chợ, việc mặc cả rất thú vị. Các bạn cũng hãy tự tin mặc cả bằng tiếng Hàn nhé!
2. Từ vựng (30 từ vựng mua sắm & trả giá)
3. Ngữ pháp: Mẫu câu mua sắm & trả giá
1. Hỏi giá: (이거) 얼마예요? (Cái này bao nhiêu?)
2. Trả giá: 좀 깎아 주세요. (Hãy giảm giá cho tôi.) / [Số tiền]에 안 될까요? ([Số tiền] có được không?)
3. Thể hiện sự hài lòng: 이 가격에 만족합니다. (Tôi hài lòng với giá này.)
4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)
⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP
5. 🃏 Flashcard 30 từ (chạm lật, vuốt chuyển)
6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — Trả giá mua áo
7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)
8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý)
Bấm từ gợi ý để điền vào chỗ trống.
🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT
9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu)
10 trắc nghiệm + 10 điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

Đăng nhận xét