Bài 23: Hội thoại — Hỏi đường & chỉ đường | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1

Bài 23/41 — TOPIK 1
56.1% 🔥 Streak: ...

💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.

Bài 23: Hội thoại — Hỏi đường & chỉ đường | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1

Nắm vững cách hỏi và chỉ đường bằng tiếng Hàn: đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải, qua đường và các địa điểm công cộng.

Giai đoạn 1/3 — Học kiến thức mới

📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC

1. Bài đọc: Dominic lần đầu tự mình tìm đường

한국어:
어제 저 친구를 만나러 명동에 갔습니다. 처음에는 지하철을 탔습니다. 서울역에서 내려서 물어봤습니다. "실례합니다, 명동 어떻게 가요?" 한 아주머니께서 친절하게 가르쳐 주셨습니다. "이 길똑바로 가다가 사거리에서 오른쪽으로 가세요. 조금만 더 가면 명동입구보일 거예요." 저 감사합니다라고 인사하고 걸었습니다. 건너야 할 때는 횡단보도에서 신호등파란불바뀔 때까지 기다렸습니다. 드디어 명동도착해서 친구만났습니다. 친구에게 "지하철역이 어디있어요?"라고 물었습니다. 친구가 "저기 은행 옆에 있어요. 왼쪽으로 가면 바로 보여요."라고 대답했습니다. 한국에서 찾는 것은 처음에는 어려웠지만 이제 자신감생겼습니다. 여러분용기내서 물어보세요!

Phiên âm Latinh:
Ơ che chơ nưn chin cu rưl man na rơ Miơng đông ê cat sưm ni ta. Chơ ưm ê nưn chi ha chơr ưl that sưm ni ta. Sơ ul iơc ê sơ ne riơ sơ cil ưl mu rơ boát sưm ni ta. "Síl le ham ni ta, Miơng đông ê ơ tơ kê ca iô?" Han a chu mơ ni kke sơ chin chơr ha kê ca rư chiơ chu siơt sưm ni ta. "I cil rô ttô bá rô ca ta ca sa cơ ri ê sơ ô rưn chôc ư rô ca se iô. Chô cưm man tơ ca miơn Miơng đông ip cu ca bô il kơ ie iô." Chơ nưn cam sa ham ni ta ra cô in sa ha cô cơ rơt sưm ni ta. Cil ưl cơn nơ ia hal tte nưn hoeng tan bô tô ê sơ sin hô tưng i pha ran bul rô ba kkuyl tte kka chi ki ta riơt sưm ni ta. Tư đi ơ Miơng đông ê tô chak he sơ chin cu rưl man nat sưm ni ta. Chin cu e kê "chi ha chơr iơc i ơ đi ê it sơ iô?" ra cô mu rơt sưm ni ta. Chin cu ca "chơ ci ưn heng iơp ê it sơ iô. Oen chôc ư rô ca miơn ba rô bô iơ iô." ra cô te đáp hét sưm ni ta. Han kuk ê sơ cil ưl chát nưn cơt ưn chơ ưm ê nưn ô riơ uôt chi man i che nưn cha sin cam i seng kiơt sưm ni ta. Iơ rô bun tô iông ci rưl ne sơ mu rơ bô se iô!

Tiếng Việt:
Hôm qua tôi đã đến Myeongdong để gặp bạn. Lần đầu tiên tôi đi tàu điện ngầm. Tôi xuống ở ga Seoul và hỏi đường. "Xin lỗi, đến Myeongdong đi thế nào ạ?" Một người phụ nữ trung niên tốt bụng đã chỉ giúp. "Đi thẳng đường này, đến ngã tư thì rẽ phải. Đi thêm một chút nữa bạn sẽ thấy lối vào Myeongdong." Tôi nói "Cảm ơn" rồi đi bộ. Khi cần sang đường, tôi đợi ở vạch qua đường cho đến khi đèn tín hiệu chuyển sang xanh. Cuối cùng tôi cũng đến Myeongdong và gặp được bạn. Tôi hỏi bạn "Ga tàu điện ngầm ở đâu?" Bạn trả lời "Ở đằng kia, cạnh ngân hàng. Rẽ trái là thấy ngay." Việc tìm đường ở Hàn Quốc ban đầu hơi khó, nhưng giờ tôi đã có tự tin. Các bạn cũng hãy can đảm lên mà hỏi đường nhé!

2. Từ vựng (30 từ vựng hỏi đường & chỉ đường)

3. Ngữ pháp: Hỏi đường và chỉ đường

1. Hỏi đường đến một nơi: [장소]에 어떻게 가요? / [장소]이/가 어디에 있어요?

2. Chỉ đường: 똑바로 가다 (đi thẳng), 오른쪽으로 가다 (rẽ phải), 왼쪽으로 가다 (rẽ trái), 길을 건너다 (băng qua đường).

3. Vị trí tương đối: [장소] 앞/옆/뒤/근처에 있어요. (Ở trước/bên cạnh/sau/gần ...)

4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)

Giai đoạn 2/3 — Luyện tập

⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP

5. 🃏 Flashcard 30 từ (chạm lật, vuốt chuyển)

1 / 30

6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — Hỏi đường đến thư viện

7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)

8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý)

Bấm từ gợi ý để điền vào chỗ trống.

Giai đoạn 3/3 — Kiểm tra

🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT

9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu)

10 trắc nghiệm + 10 điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

📅 Lịch ôn tập từ vựng Bài 23

    0/Post a Comment/Comments

    Ads1
    Ads2