💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.
Bài 7: Ôn tập Hangul — Tự kiểm tra sau 1 tuần | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1
Tổng ôn bảng chữ cái, luyện đọc, tập viết và kiểm tra năng lực Hangul sau 7 ngày học.
📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC
1. Bài đọc: Một tuần làm quen Hangul
한국어 (Tiếng Hàn):
안녕하세요. 저는 지난주에 한글을 처음 공부했습니다. 일주일 동안 자음과 모음을 배우고 글자를 조합하는 연습을 했습니다. 오늘은 그동안 배운 내용을 복습하는 날입니다. 한글은 세종대왕이 만든 과학적인 문자입니다. 기본 자음은 ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ이고, 모음은 ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ입니다. 자음과 모음이 합쳐져서 하나의 글자가 됩니다. 예를 들어, ㄱ과 ㅏ가 만나면 ‘가’가 됩니다. 저는 매일 아침 소리 내어 읽는 연습을 했습니다. 처음에는 발음이 어려웠지만 계속 반복하니까 이제는 자연스럽게 읽을 수 있습니다. 한글을 잘 읽으면 단어를 외우는 것도 훨씬 쉬워집니다. 오늘 복습을 통해 부족한 부분을 확인하고 다시 한번 기억하겠습니다. 여러분도 꾸준히 연습해서 한글을 완벽하게 익히세요.
Phiên âm Latinh:
An niơng ha se iô. Chơ nưn chi nan chu ê han cưr ưl chơ ưm công bu hét sưm ni ta. Il chu il tông an cha ưm cua mô ưm ưl be u cô cưr cha rưl chô hap ha nưn iơn sưp ưl hét sưm ni ta. Ô nưr ưn cư tông an be un ne iông ưl pôc sưp ha nưn nal im ni ta. Han cưr ưn se chông te uang i man tưn côa hak chơk in mun cha im ni ta. Ki bon cha ưm ưn ki iơk, ni ưn, ti cưt, ri ưl, mi ưm, pi ưp, si ôt, i ưng, chi ưt, chi ưt, khi ưk, thi ưt, phi ưp, hi ưt i cô, mô ưm ưn a, ia, ơ, iơ, ô, iô, u, iu, ư, i im ni ta. Cha ưm cua mô ưm i hap chiơ chiơ sơ ha na ưi cưr cha ga tuêm ni ta. Ie rưl tư rơ, ki iơc cua a ga man na miơn 'ca' ga tuêm ni ta. Chơ nưn me il a chim sô ri ne ơ il nưn iơn sưp ưl hét sưm ni ta. Chơ ưm e nưn bal ưm i ô riơ uôt chi man ke sôc pan bôc ha ni kka i che nưn cha iơn sư rơp ke il cưl su it sưm ni ta. Han cưr ưl chal il cư miơn tan ơ rưl oe u nưn cơt tô huôl ssin suy uơ chim ni ta. Ô nưl pôc sưp ưl thông he bu chôk han bu bun ưl hoa gin ha cô ta si han bơn ki ơk ha két sưm ni ta. Iơ rô bun tô kku chu ni iơn sưp he sơ han cưr ưl oan biơc ha kê ik hi se iô.
Tiếng Việt:
Xin chào. Tuần trước tôi đã bắt đầu học Hangul. Trong một tuần, tôi đã học phụ âm và nguyên âm, và luyện tập ghép chữ. Hôm nay là ngày ôn lại những gì đã học. Hangul là chữ viết khoa học do vua Sejong tạo ra. Các phụ âm cơ bản gồm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ; nguyên âm gồm ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ, ㅣ. Khi phụ âm và nguyên âm kết hợp sẽ tạo thành một chữ. Ví dụ ㄱ và ㅏ thành '가'. Mỗi sáng tôi luyện đọc thành tiếng. Lúc đầu phát âm khó nhưng nhờ lặp đi lặp lại, giờ tôi đã có thể đọc tự nhiên. Đọc tốt Hangul giúp việc nhớ từ vựng dễ dàng hơn nhiều. Hôm nay qua ôn tập tôi sẽ kiểm tra những phần còn yếu và ghi nhớ lại. Các bạn cũng hãy luyện tập chăm chỉ để thành thạo Hangul nhé.
2. Từ vựng (30 kí tự Hangul & từ cơ bản)
3. Ngữ pháp: Cách ghép chữ Hangul
1. Cấu trúc âm tiết: Phụ âm đầu (hoặc ㅇ câm) + Nguyên âm (+ Phụ âm cuối). VD: 가 = ㄱ + ㅏ.
2. Quy tắc phát âm cơ bản: Phụ âm cuối (batchim) thường chỉ phát 7 âm đại diện: ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ.
3. Đọc nối âm (연음): Khi âm tiết sau bắt đầu bằng ㅇ, phụ âm cuối của âm tiết trước được chuyển sang. VD: 읽어요 → [일거요].
4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)
⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP
5. 🃏 Flashcard 30 kí tự & từ vựng (chạm lật, vuốt chuyển)
6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — Ôn Hangul
7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)
8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý chọn)
Bấm vào từ gợi ý bên dưới mỗi câu để điền vào chỗ trống.
🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT
9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu — thi thực thụ)
10 câu trắc nghiệm + 10 câu điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

Đăng nhận xét