Bài 8: Thực tập sinh (인턴) | TOPIK I

📲 Chia sẻ bài học: 📘 Facebook 🐦 Twitter 📩 Zalo 🔗 Sao chép link

Bài 8: 인턴 (Thực tập sinh)
TOPIK I – Tiếng Hàn văn phòng thực tế

1. 📖 Bài đọc: 인턴의 첫 출근 (Ngày đầu của thực tập sinh)

저는 이번 여름부터 3개월 동안 이 회사에서 인턴으로 일하게 되었습니다. 오늘은 첫 출근이라서 가슴이 두근거렸습니다. 인사 팀에서 출입증을 받고, 사무실로 안내를 받았습니다. 사무실은 생각보다 넓고 깨끗했습니다.

저의 멘토가 될 김 대리님을 만났습니다. 김 대리님은 "인턴 기간 동안 많은 것을 배울 수 있을 거예요. 궁금한 게 있으면 언제든지 물어보세요."라고 말씀하셨습니다. 저는 오전에 회사 시스템 사용법을 배우고, 오후에는 간단한 문서 정리를 도왔습니다.

점심 시간에는 다른 인턴 동료들과 함께 구내식당에서 된장찌개를 먹었습니다. 서로 학교와 전공에 대해 이야기하면서 친해졌습니다. 한 동료는 "우리 같이 열심히 하자!"라고 응원했습니다.

퇴근할 때쯤 김 대리님이 "오늘 수고했어요. 내일도 파이팅!"이라고 격려해 주셨습니다. 저는 오늘 하루가 짧게 느껴질 정도로 즐거웠습니다. 앞으로 남은 인턴 생활이 정말 기대됩니다.


[Bản dịch tiếng Việt]
Tôi bắt đầu làm thực tập sinh tại công ty này trong 3 tháng từ mùa hè này. Hôm nay là ngày đi làm đầu tiên nên tim tôi đập thình thịch. Tôi nhận thẻ ra vào từ phòng nhân sự và được hướng dẫn lên văn phòng. Văn phòng rộng và sạch sẽ hơn tôi nghĩ.
Tôi gặp trợ lý Kim, người sẽ là mentor của tôi. Trợ lý Kim nói: "Trong thời gian thực tập, em sẽ học được nhiều điều. Nếu có gì thắc mắc hãy hỏi bất cứ lúc nào." Buổi sáng tôi học cách sử dụng hệ thống công ty, buổi chiều tôi giúp sắp xếp tài liệu đơn giản.
Vào giờ ăn trưa, tôi cùng các đồng nghiệp thực tập khác ăn canh tương ở căng tin. Chúng tôi kể về trường học và chuyên ngành rồi trở nên thân thiết. Một đồng nghiệp cổ vũ: "Chúng ta cùng cố gắng nhé!"
Khi tan làm, trợ lý Kim động viên: "Hôm nay em vất vả rồi. Ngày mai cũng fighting!" Ngày hôm nay trôi qua vui vẻ đến mức tôi thấy thật ngắn ngủi. Tôi thực sự mong đợi quãng thời gian thực tập còn lại.

2. 📝 Từ vựng chủ đề 인턴

인턴 [in-teon]
Thực tập sinh
인턴으로 일합니다. (Làm thực tập sinh.)
출입증 [chu-rip-jeung]
Thẻ ra vào
출입증을 목에 걸어요. (Đeo thẻ ra vào lên cổ.)
멘토 [men-to]
Người hướng dẫn, mentor
멘토가 친절해요. (Mentor thân thiện.)
문서 정리 [mun-seo jeong-ni]
Sắp xếp tài liệu
문서 정리를 도왔어요. (Đã giúp sắp xếp tài liệu.)
전공 [jeon-gong]
Chuyên ngành
전공이 뭐예요? (Chuyên ngành là gì?)
응원하다 [eung-won-ha-da]
Cổ vũ, động viên
친구를 응원해요. (Cổ vũ bạn bè.)
수고하다 [su-go-ha-da]
Vất vả, làm việc chăm chỉ
오늘 수고했어요. (Hôm nay bạn đã vất vả rồi.)
기대되다 [gi-dae-doe-da]
Mong đợi, háo hức
내일이 기대돼요. (Tôi mong đợi ngày mai.)

3. 🧩 Ngữ pháp trọng tâm

1. V + 게 되다 : "Trở nên / được (làm gì đó)"

Ví dụ: 인턴으로 일하게 되었습니다. → Tôi đã được làm thực tập sinh.
알게 되었어요. → Tôi đã biết (trở nên biết).

2. A/V + (으)ㄹ 거예요 : "Sẽ / có lẽ" (Dự đoán tương lai)

Ví dụ: 많은 것을 배울 수 있을 거예요. → Sẽ có thể học được nhiều điều.
내일은 추울 거예요. → Ngày mai có lẽ sẽ lạnh.

4. 📋 Bài tập đọc hiểu (10 câu có kiểm tra)

5. 🃏 Flashcard từ vựng (Vuốt trái - phải)

6. 💬 Hội thoại: 인턴 첫 미팅

A (멘토): 안녕하세요? 저는 김 대리입니다. 오늘부터 인턴 멘토를 맡았어요.
(Xin chào, tôi là trợ lý Kim. Từ hôm nay tôi phụ trách làm mentor thực tập.)

B (인턴): 안녕하세요! 저는 인턴 박하늘입니다. 잘 부탁드립니다.
(Xin chào! Tôi là thực tập sinh Park Haneul. Rất mong được giúp đỡ.)

A: 궁금한 점이 있으면 언제든지 편하게 물어보세요.
(Nếu có điều gì thắc mắc, hãy thoải mái hỏi bất cứ lúc nào.)

B: 네, 감사합니다! 열심히 배우겠습니다.
(Vâng, cảm ơn anh! Em sẽ học tập chăm chỉ.)

7. 📌 Bài tập hội thoại (Click hiện đáp án)

8. ✍️ Luyện viết điền từ (Chấm điểm)

저는 으로 일하게 되었습니다. 인사 팀에서 을/를 받았습니다. 님은 친절했습니다. 점심에 을/를 먹었습니다. "오늘 !"라고 들었습니다.

9. 🧪 Trắc nghiệm tổng hợp (10 câu - tính điểm)

💙 Học hay thì chia sẻ: 📘 Facebook 📌 Pinterest ✉️ Zalo

0/Post a Comment/Comments

Ads1
Ads2