Bài 20: Câu hỏi tiếng Hàn — Từ để hỏi & ngữ điệu | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1

Bài 20/41 — TOPIK 1
48.8% 🔥 Streak: ...

💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.

Bài 20: Câu hỏi tiếng Hàn — Từ để hỏi & ngữ điệu | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1

Làm chủ các từ để hỏi (무엇, 누구, 어디...) và ngữ điệu lên giọng cuối câu hỏi trong tiếng Hàn.

Giai đoạn 1/3 — Học kiến thức mới

📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC

1. Bài đọc: Dominic tập hỏi đáp

한국어:
안녕하세요? 저 도미닉입니다. 오늘 한국어 질문하는 방법을 연습했습니다. 무엇을 배우고 있습니까? 누가 한국어 가르칩니까? 언제부터 공부 시작했습니까? 어디에서 공부합니까? 어떻게 한국어 공부합니까? 한국어 배웁니까? 어떤 음식을 좋아합니까? 얼마나 자주 연습합니까? 일어납니까? 무슨 책을 읽습니까? 이누구의 가방입니까? 어느 나라 사람입니까? 이렇게 많은 의문사가 있습니다. 문장 까? 또는 어요?를 붙이고 목소리올리면 자연스러운 질문이 됩니다. 처음에는 어려웠지만 이제친구에게 이름예요? 어디 살아요? 좋아해요? 같은 질문있습니다. 여러분도 오늘 배운 의문사연습해 보세요. 질문하면 대화 훨씬 재미있어집니다.

Phiên âm Latinh:
An niơng ha se iô? Chơ nưn Tô mi ník im ni ta. Ô nưr ưn han kuk ơ rô chil mun ha nưn pang bơp ưl iơn sưp hét sưm ni ta. Mu ơt ưl be u cô it sưm ni kka? Nu ca han kuk ơ rưl ca rư chim ni kka? Ôn che bu thơ công bu rưl si chak hét sưm ni kka? Ơ đi ê sơ công bu ham ni kka? Ơ tơ kê han kuk ơ rưl công bu ham ni kka? Oe han kuk ơ rưl be up ni kka? Ơ ttơn ưm sịk ưl chô a ham ni kka? Ơl ma na cha chu iơn sưp ham ni kka? Miơt si ê i rơ nam ni kka? Mu sưn chek ưl il sưm ni kka? I cơt i nu cu ưi ca bang im ni kka? Ơ nư na ra sa ram im ni kka? I rơ kê ma nưn ưi mun sa ca it sưm ni ta. Mun chang kkưt ê kka? tô nưn ơ iô? rưl bu ti cô môc sô ri rưl ôl li miơn cha iơn sư rơ un chil mu ni tuêm ni ta. Chơ ưm e nưn ô riơ uôt chi man i che nưn chin cu e kê i rưm i mơ ie iô? Ơ đi sa ra iô? Mơ chô a he iô? ca thưn chil mun ưl hal su it sưm ni ta. Iơ rô bun tô ô nưr be un ưi mun sa rô iơn sưp he bô se iô. Chil mun ưl chal ha miơn te hoa ca huôl ssin che mi ít sơ chim ni ta.

Tiếng Việt:
Xin chào? Tôi là Dominic. Hôm nay tôi đã luyện tập cách đặt câu hỏi bằng tiếng Hàn. Bạn đang học cái gì? Ai dạy bạn tiếng Hàn? Bạn bắt đầu học từ khi nào? Bạn học ở đâu? Bạn học tiếng Hàn như thế nào? Tại sao bạn học tiếng Hàn? Bạn thích món ăn gì? Bạn luyện tập bao lâu một lần? Bạn thức dậy lúc mấy giờ? Bạn đọc sách gì? Cái này là cặp của ai? Bạn là người nước nào? Có rất nhiều từ để hỏi như vậy. Thêm đuôi 까? hoặc 어요? vào cuối câu và lên giọng sẽ tạo thành câu hỏi tự nhiên. Ban đầu hơi khó nhưng giờ tôi đã có thể hỏi bạn những câu như "Tên bạn là gì?", "Bạn sống ở đâu?", "Bạn thích gì?". Các bạn cũng hãy luyện tập với các từ để hỏi vừa học nhé. Hỏi tốt sẽ khiến cuộc hội thoại thú vị hơn nhiều.

2. Từ vựng (30 từ để hỏi và liên quan)

3. Ngữ pháp: Cấu trúc câu hỏi

1. Đuôi câu hỏi lịch sự: -ㅂ니까?/습니까? và thân mật -아/어요?

2. Các từ để hỏi: 무엇/뭐 (cái gì), 누구 (ai), 언제 (khi nào), 어디 (ở đâu), 어떻게 (thế nào), 왜 (tại sao), 어떤/무슨 (gì/loại gì), 얼마 (bao nhiêu), 몇 (mấy).

3. Ngữ điệu: Trong câu hỏi, giọng lên cao ở cuối câu. Ví dụ: 학생이에요? (↗) vs 학생이에요. (↘).

4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)

Giai đoạn 2/3 — Luyện tập

⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP

5. 🃏 Flashcard 30 từ (chạm lật, vuốt chuyển)

1 / 30

6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — Phỏng vấn nhanh

7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)

8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý)

Bấm từ gợi ý để điền vào chỗ trống.

Giai đoạn 3/3 — Kiểm tra

🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT

9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu)

10 trắc nghiệm + 10 điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

📅 Lịch ôn tập từ vựng Bài 20

    0/Post a Comment/Comments

    Ads1
    Ads2