Bài 13: Động từ thiết yếu — 30 động từ dùng nhiều nhất | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1

Bài 13/41 — TOPIK 1
31.7% 🔥 Streak: ...

💡 Để nghe audio, hãy bật loa. Nếu không nghe được, thử dùng Chrome hoặc Edge.

Bài 13: Động từ thiết yếu — 30 động từ dùng nhiều nhất | Tiếng Hàn sơ cấp TOPIK 1

Luyện 4 kỹ năng với audio chậm, flashcard vuốt, kiểm tra tổng kết.

Giai đoạn 1/3 — Học kiến thức mới

📖 GIAI ĐOẠN 1: HỌC

1. Bài đọc: Một ngày của tôi

한국어 (Tiếng Hàn):
저는 매일 아침 6시에 일어납니다. 먼저 세수를 하고 이를 닦습니다. 옷을 입고 아침을 먹습니다. 보통 우유를 마시고 빵을 먹습니다. 학교에 버스를 타고 갑니다. 학교에서 한국어를 배웁니다. 선생님의 말씀을 잘 듣습니다. 책을 읽고 노트에 씁니다. 친구를 만나서 같이 점심을 먹습니다. 도서관에 앉아서 공부합니다. 집에 돌아와서 잠깐 쉽니다. 저녁을 만들고 가족과 먹습니다. 텔레비전을 봅니다. 가끔 동생에게 전화합니다. 내일을 기다립니다. 잠들기 전에 책을 읽습니다. 주말에는 친구와 영화를 보거나 쇼핑을 합니다. 물건을 사서 가방에 넣습니다. 저는 한국어 공부를 정말 좋아합니다.

Phiên âm Latinh:
Chơ nưn mê il a chim iô si ê i rơ nam ni ta. Mơn chơ se su rưl ha go i rưl tak sưm ni ta. Ôt ưl ip cô a chim ưl mơk sưm ni ta. Bo thông u iu rưl ma si cô bbang ưl mơk sưm ni ta. Hak kkiô ê bơ sư rưl tha cô kam ni ta. Hak kkiô ê sơ han kuk ơ rưl be uam ni ta. Sơn seng nim i mal sưm ưl chal tưt sưm ni ta. Chek ưl ik cô no thư ê sưm ni ta. Chin gu rưl man na sơ ka chi chơm sim ưl mơk sưm ni ta. To sơ quan ê an a sơ công bu ham ni ta. Chíp ê to ra oa sơ cham kkan suym ni ta. Chơ niơk ưl man tưl cô ka chok koa mơk sưm ni ta. The le bi chơn ưl bom ni ta. Ka kkưm tong seng ê kê chơn hoa ham ni ta. Ne il ưl ki ta rim ni ta. Cham tưl ki chơ nê chek ưl ik sưm ni ta. Chu mal ê nưn chin gu oa iơng hoa rưl bo cơ na syôp ping ham ni ta. Mul cơn ưl sa sơ ca bang ê nơt sưm ni ta. Chơ nưn han kuk ơ công bu rưl chơng mal chô a ham ni ta.

Tiếng Việt:
Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày. Đầu tiên tôi rửa mặt và đánh răng. Tôi mặc quần áo và ăn sáng. Thường tôi uống sữa và ăn bánh mì. Tôi đi xe buýt đến trường. Ở trường tôi học tiếng Hàn. Tôi lắng nghe lời thầy cô. Tôi đọc sách và viết vào vở. Tôi gặp bạn và cùng ăn trưa. Tôi ngồi ở thư viện và học bài. Tôi trở về nhà và nghỉ ngơi một lát. Tôi nấu bữa tối và ăn cùng gia đình. Tôi xem tivi. Thỉnh thoảng tôi gọi điện cho em. Tôi chờ đợi ngày mai. Trước khi ngủ tôi đọc sách. Cuối tuần tôi xem phim hoặc mua sắm cùng bạn. Tôi mua đồ và cho vào túi. Tôi thực sự thích học tiếng Hàn.

2. Từ vựng (30 động từ thiết yếu)

3. Ngữ pháp trong bài

1. Động từ + -ㅂ니다/습니다 (trang trọng): Dùng khi cần lịch sự, văn viết. 먹다 → 먹습니다, 가다 → 갑니다.

2. Động từ + -아/어요 (thân mật): Giao tiếp hàng ngày. 먹다 → 먹어요, 마시다 → 마셔요.

3. Liên kết -고 (và, rồi): 옷을 입고 학교에 갑니다.

4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)

Giai đoạn 2/3 — Luyện tập

⚡ GIAI ĐOẠN 2: LUYỆN TẬP

5. 🃏 Flashcard 30 động từ (chạm lật, vuốt chuyển)

1 / 30

6. 💬 Hội thoại (Dominic & Minsu) — có phiên âm & nghĩa

7. ✍️ Bài tập hội thoại (10 câu điền từ)

8. 🖊️ Luyện viết (Cloze Test - 10 câu, có gợi ý chọn)

Bấm vào từ gợi ý bên dưới mỗi câu để điền vào chỗ trống.

Giai đoạn 3/3 — Kiểm tra

🧠 GIAI ĐOẠN 3: KIỂM TRA TỔNG KẾT

9. 🧠 Bài kiểm tra tổng kết (20 câu — thi thực thụ)

10 câu trắc nghiệm + 10 câu điền từ. Đạt ≥ 70% (14/20) để hoàn thành bài.

📅 Lịch ôn tập từ vựng Bài 13

    0/Post a Comment/Comments

    Ads1
    Ads2