👔 나의 직업: 사무직 직원
Nghề nghiệp của tôi – Nhân viên văn phòng | Trình độ TOPIK I sơ cấp (HSK1 - tương đương)
📖 Mục lục bài học
📚 Từ vựng chủ đề: Nghề nghiệp & nhân viên văn phòng
📌 Mẫu câu thông dụng
✔️ 저는 사무직 직원이에요.
→ Tôi là nhân viên văn phòng.
✔️ 회사에서 컴퓨터로 일해요.
→ Tôi làm việc bằng máy tính ở công ty.
✔️ 저는 보고서를 써요.
→ Tôi viết báo cáo.
✔️ 사무실은 9시에 시작해요.
→ Văn phòng bắt đầu lúc 9 giờ.
✔️ 저는 팀과 함께 일하는 것을 좋아해요.
→ Tôi thích làm việc cùng với đội nhóm.
💬 Hội thoại: “직업이 뭐예요?” - Nghề của bạn là gì?
민수: 안녕하세요, 저는 민수입니다. 직업이 뭐예요?
Minsu: Xin chào, tôi là Minsu. Nghề nghiệp của bạn là gì?
지현: 저는 사무직 직원이에요. 은행에서 일해요.
Jihyun: Tôi là nhân viên văn phòng. Tôi làm việc ở ngân hàng.
민수: 매일 뭐 해요?
Minsu: Hàng ngày bạn làm gì?
지현: 이메일을 보내고 서류를 정리해요. 그리고 회의도 해요.
Jihyun: Tôi gửi email, sắp xếp tài liệu và cũng tham gia họp.
민수: 재미있어요?
Minsu: Có thú vị không?
지현: 네, 좋아요. 동료들이 친절해요.
Jihyun: Vâng, tôi thích nó. Đồng nghiệp rất thân thiện.
✍️ Bài tập nhỏ: Trắc nghiệm TOPIK sơ cấp
📌 Chọn đáp án đúng nhất. Sau khi trả lời, bạn có thể nhấn "Xem đáp án" để kiểm tra từng câu hoặc nộp bài để tính điểm.

Đăng nhận xét