Bài 6: 신입 사원 (Nhân viên mới)
TOPIK I – Cùng chinh phục tiếng Hàn
1. 📖 Bài đọc: 신입 사원의 첫날
(Ngày đầu của nhân viên mới)
오늘은 신입 사원 김민수의 첫 출근날입니다. 아침 8시에 회사에 도착했습니다. 회사 로비에서 사원증을 받고, 교육 담당자 박 과장님을 만났습니다. 박 과장님은 민수에게 사무실을 소개했습니다.
"여기는 우리 팀의 자리입니다. 옆 자리는 동료인 이진 씨예요. 모르는 것이 있으면 언제든지 물어보세요."
민수는 조금 긴장했지만, 동료들이 친절해서 마음이 편안해졌습니다. 책상 위에는 컴퓨터와 회사 안내 책자가 있었습니다. 민수는 이메일 계정을 만들고, 업무 시스템에 가입했습니다.
점심 시간이 되어 팀원들과 함께 회사 근처 식당에 갔습니다. 김치찌개를 먹으면서 서로 취미에 대해 이야기했습니다. 민수는 등산을 좋아한다고 말했고, 이진 씨도 같이 가고 싶다고 했습니다.
오후에는 실제 업무를 조금 배웠습니다. 박 과장님은 "천천히 배우면 됩니다. 실수해도 괜찮아요."라고 격려했습니다. 퇴근 시간이 되었을 때, 민수는 뿌듯한 마음으로 내일을 기대했습니다.
[Bản dịch tiếng Việt]
Hôm nay là ngày đi làm đầu tiên của nhân viên mới Kim Minsu. Anh đến công ty lúc 8 giờ sáng. Anh nhận thẻ nhân viên ở sảnh và gặp trưởng phòng Park, người phụ trách đào tạo. Trưởng phòng Park giới thiệu văn phòng cho Minsu.
"Đây là chỗ ngồi của nhóm chúng ta. Chỗ bên cạnh là đồng nghiệp Lee Jin. Nếu có gì không biết, hãy hỏi bất cứ lúc nào nhé."
Minsu hơi căng thẳng nhưng vì đồng nghiệp thân thiện nên anh cảm thấy thoải mái. Trên bàn có máy tính và sách hướng dẫn công ty. Minsu đã tạo tài khoản email và đăng ký hệ thống nghiệp vụ.
Đến giờ ăn trưa, anh cùng các thành viên trong nhóm đến nhà hàng gần công ty. Vừa ăn canh kimchi, họ vừa trò chuyện về sở thích. Minsu nói mình thích leo núi, Lee Jin cũng nói muốn đi cùng.
Buổi chiều, anh học một chút công việc thực tế. Trưởng phòng Park động viên: "Cứ từ từ học là được. Có sai sót cũng không sao đâu." Khi đến giờ tan làm, Minsu cảm thấy tự hào và mong đợi ngày mai.
2. 📝 Từ vựng theo chủ đề
(Nhân viên mới đã chào hỏi.)
(Là ngày đi làm đầu tiên.)
(Đeo thẻ nhân viên lên cổ.)
(Đã uống cà phê với đồng nghiệp.)
(Tôi đã căng thẳng lúc phỏng vấn.)
(Người đó rất thân thiện.)
(Học công việc.)
(Có sai cũng không sao.)
(Tan làm lúc 5 giờ.)
(Bạn tôi động viên tôi.)
3. 🧩 Ngữ pháp trong bài
1. A/V + (으)면 되다 : “Nếu … là được” (Chỉ điều kiện đơn giản)
Ví dụ: 천천히 배우면 됩니다. → Cứ từ từ học là được.
모르는 것이 있으면 물어보세요. → Nếu có điều không biết, hãy hỏi.
2. V + 아/어도 되다 : “Dù … cũng được” (Cho phép)
Ví dụ: 실수해도 괜찮아요. → Có mắc lỗi cũng không sao.
내일 와도 돼요. → Ngày mai đến cũng được.
4. 📝 Bài tập đọc hiểu (10 câu)
Câu 1: 오늘은 누구의 첫 출근날입니까?
Câu 2: 회사 로비에서 무엇을 받았습니까?
Câu 3: 민수의 옆 자리는 누구입니까?
Câu 4: 점심 메뉴는 무엇이었습니까?
Câu 5: 민수의 취미는 무엇입니까?
Câu 6: 이진 씨도 같이 무엇을 하고 싶어합니까?
Câu 7: 박 과장님은 어떤 말로 격려했습니까?
Câu 8: 민수는 퇴근 때 어떤 마음이었습니까?
Câu 9: 사무실에 있는 책상 위에 무엇이 있었습니까? (2개)
Câu 10: 민수는 몇 시에 회사에 도착했습니까?
5. 🃏 Flashcard luyện nhớ từ vựng
신입 사원
Nhân viên mới
동료
Đồng nghiệp
출근
Đi làm
퇴근
Tan làm
6. 💬 Hội thoại: 인사와 소개 (Chào hỏi & Giới thiệu)
A (박 과장): 안녕하세요? 저는 박 과장입니다. 오늘부터 같이 일하게 되었어요.
(Xin chào, tôi là trưởng phòng Park. Từ hôm nay chúng ta cùng làm việc.)
B (민수): 네, 안녕하세요! 저는 김민수라고 합니다. 잘 부탁드립니다.
(Vâng, xin chào! Tôi là Kim Minsu. Rất mong được giúp đỡ.)
A: 옆에 계신 분은 이진 씨예요. 우리 팀의 베테랑이에요.
(Người ngồi bên cạnh là Lee Jin. Là người kỳ cựu của nhóm ta.)
B: 이진 씨, 만나서 반갑습니다. 앞으로 잘 부탁드려요.
(Chị Jin, rất vui được gặp. Sau này mong chị giúp đỡ.)
7. 📋 Bài tập hội thoại (Điền từ / Click đáp án)
1. 빈칸: "저는 박 과장______. (입니다 / 입니까)"
2. "잘 부탁드립니다" có nghĩa là gì?
3. 이진 씨는 어떤 사람입니까?
4. "만나서 반갑습니다" (Rất vui được gặp) – đúng hay sai?
5. Chọn từ đúng: "민수______ 김민수입니다." (는/을)
6. "오늘부터 같이 일하게 되었어요" – Dịch: ...
7. "앞으로" nghĩa là:
8. Từ nào là "nhóm":
9. Điền vào chỗ trống: "저는 김민수______ 합니다."
10. 베테랑 có nghĩa là:
8. ✍️ Luyện viết: Điền từ vào chỗ trống
Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống (dựa vào bài đọc). Sau đó bấm "Chấm điểm".
오늘은 김민수의 첫 입니다. 회사 로비에서 을 받았습니다. 옆 자리는 인 이진 씨입니다. 점심에 김치찌개를 먹고, 민수는 을/를 좋아한다고 했습니다. 박 과장님은 " 배우면 됩니다."라고 말했습니다.
9. 🧪 Trắc nghiệm từ vựng & ngữ pháp (10 câu)
1. "신입 사원" có nghĩa là:
A. Giám đốc B. Nhân viên mới C. Thực tập sinh
2. "실수해도 괜찮아요" ngữ pháp gì?
A. (으)면 되다 B. 아/어도 되다 C. 지만
3. Từ đồng nghĩa với "친절하다":
A. 불친절하다 B. 상냥하다 C. 긴장하다
4. "퇴근" trái nghĩa với:
A. 출근 B. 점심 C. 업무
5. Câu nào đúng?
A. 사원증을 받았습니다 B. 사원증을 먹었습니다
6. "물어보세요" nghĩa là:
A. Hãy hỏi B. Hãy ăn C. Đừng hỏi
7. "동료" phát âm:
A. [dong-mu] B. [dong-ryo] C. [do-ryo]
8. "업무를 배우다" là:
A. Nghỉ việc B. Học việc C. Tan làm
9. Chọn trợ từ đúng: 회사___ 도착했습니다.
A. 에 B. 을 C. 와
10. "뿌듯한 마음" cảm xúc gì?
A. Buồn bã B. Tự hào, hài lòng C. Chán nản
📘 Học chăm chỉ – Chinh phục TOPIK I 📘

Đăng nhận xét