Bài 2: Giám đốc (사장님) | TOPIK I sơ cấp

Học tiếng Hàn: Giám đốc (사장님) | TOPIK I sơ cấp

👔 사장님 – Giám đốc / Ông chủ

⭐ Trình độ TOPIK I sơ cấp | Chủ đề nghề nghiệp: 사장 (giám đốc, chủ doanh nghiệp)

📚 Từ vựng chủ đề: Giám đốc & công việc

🧠 Ngữ pháp trọng tâm

1. -세요 / -으세요 – kính ngữ, dùng khi nói về hành động của người trên (giám đốc, khách hàng).
Ví dụ: 사장님이 뭐 하세요? (Giám đốc đang làm gì?)
2. -에 다니다 – đi làm tại nơi nào đó.
Ví dụ: 저는 회사에 다녀요. (Tôi đi làm ở công ty.)
3. -을/를 잘하다 – làm giỏi cái gì.
사장님은 일을 잘하세요. (Giám đốc làm việc giỏi.)
4. -에게/한테 – cho/tới ai (cấp dưới nói với cấp trên).
사장님한테 보고했어요. (Tôi đã báo cáo với giám đốc.)

🎧 Hội thoại: 직장에서 (Tại nơi làm việc)

직원: 안녕하세요, 사장님. 오늘 회의는 몇 시에요?
Nhân viên: Xin chào giám đốc. Hôm nay cuộc họp lúc mấy giờ ạ?
사장님: 오후 2시예요. 자료 준비됐어요?
Giám đốc: 2 giờ chiều. Chuẩn bị tài liệu xong chưa?
직원: 네, 모두 준비했어요. 사장님, 커피 드릴까요?
Nhân viên: Vâng, tôi đã chuẩn bị hết rồi. Thưa giám đốc, tôi pha cà phê cho ngài nhé?
사장님: 고맙습니다. 그리고 이번 주 보고서 좀 봐 주세요.
Giám đốc: Cảm ơn. Và hãy xem giúp tôi báo cáo tuần này nhé.
직원: 알겠습니다. 수고하세요!
Nhân viên: Vâng ạ. Chúc ngài làm việc tốt ạ!

🧩 Thực hành: Điền từ còn thiếu

① 사장님, __________ (커피/차) 드릴까요? (Cà phê hay trà?)

② 사장님은 __________ (열심히/느리게) 일하세요. (Giám đốc làm việc chăm chỉ)

③ "저는 사장님 ___________ (에/에게) 보고했어요" – đã báo cáo với giám đốc.

📌 Bài tập trắc nghiệm (10 câu)

⭐ Luyện tập mỗi ngày - Nghe audio và học ngữ pháp cùng chuyên gia

0/Post a Comment/Comments

Ads1
Ads2